ひとりでごはんを食べること

ăn cơm một mình

ăn cơm một mình
ひとりで ごはんを 食べる ことが 人気です

Ăn cơm một mình là chuyện bình thường.

Ăn cơm một mình là chuyện bình thường.
日本でも ひとりで 食べる 人が 増えて います

Ở Nhật Bản, số người ăn một mình ngày càng tăng.

Ở Nhật Bản, số người ăn một mình ngày càng tăng.
レストランには、ひとり用の 席が あります

Nhà hàng có ghế đơn.

Nhà hàng có ghế đơn.
ひとりで 食べる ときは、自分の 速さで 食べられます

Khi ăn một mình, bạn có thể ăn theo tốc độ của riêng mình.

Khi ăn một mình, bạn có thể ăn theo tốc độ của riêng mình.
好きな 食べ物を 楽しむ ことが できます

Bạn có thể thưởng thức món ăn yêu thích của mình

Bạn có thể thưởng thức món ăn yêu thích của mình
ひとりごはんは、リラックスする 時間です

Ăn một mình là lúc để thư giãn.

Ăn một mình là lúc để thư giãn.
自分を 大切に する ことが できます

Bạn có thể tự chăm sóc bản thân

Bạn có thể tự chăm sóc bản thân
これからも ひとりで 食べる 人が 増える でしょう

Số người ăn một mình sẽ tiếp tục tăng.

Số người ăn một mình sẽ tiếp tục tăng.
ひとりでごはんを食べること

Việc ăn một mình.

Việc ăn một mình.
ひとりで ごはんを 食べる ことが 人気です

Ăn một mình đang trở thành một xu hướng.

Ăn một mình đang trở thành một xu hướng.
日本でも ひとりで 食べる 人が 増えて います

Ở Nhật những người ăn một mình đang tăng dần.

Ở Nhật những người ăn một mình đang tăng dần.
レストランには、ひとり用の 席が あります

Trong các nhà hàng có những ghế dành cho một người.

Trong các nhà hàng có những ghế dành cho một người.
ひとりで 食べる ときは、自分の 速さで 食べられます

Khi ăn một mình, mình có thể ăn với tốc độ ăn của bản thân.

Khi ăn một mình, mình có thể ăn với tốc độ ăn của bản thân.
好きな 食べ物を 楽しむ ことが できます

Có thể tận hưởng những món mình thích

Có thể tận hưởng những món mình thích
ひとりごはんは、リラックスする 時間です

Việc ăn một mình là thời gian thư giãn.

Việc ăn một mình là thời gian thư giãn.
自分を 大切に する ことが できます

Có thể quan tâm đến bản thân.

Có thể quan tâm đến bản thân.
これからも ひとりで 食べる 人が 増える でしょう

Từ giờ số người ăn một mình sẽ tăng lên.

Từ giờ số người ăn một mình sẽ tăng lên.