Báo tiếng Nhật
英語えいご辞典じてん日本にほん11
2026-01-31 03:01:12
Bản dịch
Toan Hoang 00:01 31/01/2026
0 0
Thêm bản dịch
英語えいご辞典じてん日本にほん11
label.tran_page Từ điển Oxford English Dictionary đã bổ sung 11 từ tiếng Nhật.
日本語にほんご

英語えいご辞典じてんにほんご えいご 11
label.tran_page Từ điển Oxford English Dictionary bổ sung 11 từ mới từ tiếng Nhật sang tiếng Anh.


yokai 不思議ふしぎ ものsenpai 年上としうえ ひとmottainai もの 大切たいせつ きも
label.tran_page Yokai có nghĩa là sinh vật bí ẩn và huyền diệu, senpai có nghĩa là người lớn tuổi hơn, và mottainai có nghĩa là tình cảm trân trọng.
pechakucha みじか
label.tran_page Pechakucha là một bài thuyết trình ngắn.


日本にほん 文化ぶんか 世界せかい 人気にんき
label.tran_page Văn hóa Nhật Bản được yêu thích trên toàn thế giới.
人気にんき
label.tran_page Anime và manga cũng rất phổ biến.