Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

等

vân vân

螺

vỏ ốc; ốc xoắn; ốc biển; ốc hương

薄物

quần áo

Gợi ý

Xem thêm

蘭

cây phong lan; hoa lan; cây thủy tùng nhật bản; cây thông đỏ nhật bản; kiệu hoang ; hành hoang; cây mần tưới ; trạch lan

磊々落々

cởi mở và không dễ bị ảnh hưởng; không hay bận tâm tới những điều tầm thường

唐鞍

yên ngựa kiểu trung hoa

羅宇

ống điếu; nước lào

楽に暮らす

sống vui vẻ; sống nhàn hạ

Chi tiết từ

等

「など とう ら」
trợ từ
Vân vân
Vân vân
Vân vân
Mazii Dict
Ví dụ:
こうれいしゃ高齢者koureisha でde はhaこころきのうとう心機能等kokorokinoutou がgaていか低下teika しshi てte いi るru こko とto がgaおお多oo くku 、,かど過度kado のnoけつあつていか血圧低下ketsuatsuteika やyaじょみゃくとう徐脈等jomyakutou がgaお起o こko りri やya すsu いi
Những bệnh nhân nhiều tuổi dường như bị loạn nhịp tim, và bị dẫn tới bệnh cao huyết áp và các bệnh về tim mạch khác .