Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

C6

C6 C6 級関数 位数 6 の巡回群 C6 ルート系 C6 炭素数が6の化合物。ヘキサンなど。 ヘキサメトニウム - 競合的節遮断薬。 シトロエン・C6 - シトロエンの乗用車。 キャンジェット航空のIATA航空会社コード。 USSオリンピア C-6 - アメリカ海軍の防護巡洋艦。 シボレー・コルベット

Từ liên quan

シトロエン・C6

2LのHDiディーゼルとマニュアル・トランスミッション仕様を追加、2009年には2.7LのHDiが240馬力の出力を誇る3.0LのHDiに置き換えられた。一方、この新型HDiよりも出力面・燃費面で劣るガソリン仕様の生産は中止された。また2010年以降、フランス国外仕様は基本的に3.0HDiに一本化されている。

C4

- アメリカ海軍の防護巡洋艦 名鉄2000系電車に使用されている運用上の略号。 補体第4成分 C4 (ロックバンド) - ヴィジュアル系バンド。 C C0 - C1 - C2 - C3 - C4 - C5 - C6 - C7 - C8 - C9 - C10 - C11 - C12 - C13 -