Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

CSD

CSD セルビアの通貨単位セルビア・ディナールのISO 4217通貨コード。 英国デザイナー公認協会(Chartered Society of Designers)の略称。 金融機関の分類名 証券集中保管機関(Central Securities Depository)。

Từ liên quan

プリメーラ・ディビシオン (チリ)

CSDコロコロが最多32回の優勝を誇り、ウニベルシダ・デ・チレ(18回)、ウニベルシダ・カトリカ(14回)が続いている。リーグ連覇を果たした経験があるのはマガジャネス、CDコブレロア、ウニベルシダ・デ・チレ、CSDコロコロ、ウニベルシダ・カトリカの5クラブのみである。最多連覇記録はCSD

CSDコロコロ

マティアス・フェルナンデス 2004-2006 ホルヘ・バルディビア 2005-2006 ハイメ・バルデス 2014-2019 FW ギジェルモ・スビアブレ 1927-1934 エンリケ・ソレル 1934-1945 ジョージ・ロブレド 1953-1958 レオネル・サンチェス 1970 マルセロ・バルティッチオット