Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

DNA混入

nhiễm bẩn dna

Gợi ý

Xem thêm

混入

lẫn vào; trộn vào

混入物

phản đối rằng mà pha trộn bên trong

4捨5いり

làm tròn

混入する

xen kẽ

異物混入

ô nhiễm

Chi tiết từ

DNA混入

「DNAこんにゅー」
nhiễm bẩn DNA (DNA Contamination)
Mazii Dict
Ví dụ:
実験の正確性を保つためには、DNA混入を防ぐことが重要です。
Để đảm bảo độ chính xác của thí nghiệm, việc ngăn ngừa DNA bị lẫn là rất quan trọng.