Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

DRM

DRM デジタル著作権管理 (Digital Rights Management)。デジタルデータにおける著作権管理技術や手法の総称。 デジタル・ラジオ・モンディエール (Digital Radio Mondiale)。短波・中波帯でのデジタルラジオの規格、またはそれを制定する規格団体。 フランス軍事偵察局

Từ liên quan

DRM (アルバム)

『DRM』(ディーアールエム)は、女性7人組音楽ユニットDRM(現Dream)の1枚目のアルバム(ミニアルバム)。レーベルはavex trax。2007年6月27日発売。 dream時代から通算で3作連続のミニアルバム。 CDのみとCD+DVDの2形態でリリース。 初回盤は透明フィルムジャケット仕様、DRMロゴステッカー封入。

ハードウェアDRM

御の他、OSより下位層のファームウェア、OS起動前のブートローダーによる制御も含む。 ハードウェアによるDRMは、物理的な電子部品の接合・分離を伴うドングルやハードウェア更新、ファームウェアやブートローダーによるハードウェアDRM・セキュアブートなど、様々な手法が確立されている。一般的なDRMとの