Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

HF

HF、Hf 短波(High Frequency)の略 Hi-Fi (High Fidelity) ランチア - モータースポーツチーム「HFスクアドラ・コルセ」のHFはHigh Fidelityに由来する。 ランチア・フルヴィアHF ランチア・ストラトスHF ランチア・デルタHFターボ/HF

Từ liên quan

HF-24 (航空機)

HF-24 マルート バンガロールの博物館で展示されるHF-24マルート 用途:戦闘爆撃機 設計者:クルト・タンク 製造者:ヒンドスタン航空機 運用者: インド(インド空軍) 初飛行:1961年6月17日 生産数:147機 運用開始:1960年代 退役:1985年 運用状況:退役 表示 HF

ソニー HF

ヘマタイトを基本に微粒子化された磁性体(ガンマヘマタイト)を採用し、高密度均一分散させることによりLNグレード用ノーマルポジション用コンパクトカセットテープに対し、ある程度ヒスノイズが低減されている。また、磁性面の鏡面