Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

LY

LY, Ly, ly LY - リビアの国名コード。 .ly - リビアのccTLD。 ly - ハンガリー語で使われる二重音字。 ly - 光年(light year)の略。 LY - エル・アル航空のIATA航空会社コード。 LINEヤフー株式会社(英文名:LY Corporation)。法人としては旧Zホールディングス。

Từ liên quan

.ly

.com.ly: 商業サービス .net.ly: インターネット関連サービス .gov.ly: 政府及び省庁 .plc.ly: 州立企業 .edu.ly: 教育機関 .sch.ly: 学校 .med.ly: 健康関連サービス .org.ly: 非営利組織 .id.ly: 個人 .lyドメインには、sil

ISO 3166-2:LY

ISO 3166-2:LY この記事は、ISOの3166-2規格のうち、LYで始まるリビアの行政区分コードの一覧である。リビアの行政区画は22の県(シャアビーヤ)に区分される。最初のLYはISO 3166-1によるリビアの国名コード。 リビアの行政区画 リビアの歴史 [脚注の使い方] ISO Online