Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

MSR

MSR 溶融塩原子炉。 モントセラトのISO 3166-1国名コード。 エジプト航空のICAO航空会社コード。 マーケットストリートレイルウェイ(Market Street Railway )の略。詳しくはサンフランシスコ市営鉄道#Fラインを参照。 マウンテンセーフティーリサーチ - 登山用品のメーカー。

Từ liên quan

レミントンMSR

PSR仕様ではハンドガードを外さなくてもバレルナットにアクセス可能であり銃身の交換を簡便にしている。レシーバーは同社のM24を基にしているが、高威力の弾薬を使用できるように構造が強化されている。ピカティニーレールは、レシーバー上部及び軽量化と放熱のための肉抜き穴が多数あるハンドガードの上下左右に装備出来る。又、スコープ等を装着しても7