Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Chi tiết từ

PSS

PSS 疾患 全身性硬化症 (progressive systemic sclerosis) 門脈体循環シャント (portosystemic shunt) ポスナーシュロスマン症候群 (Posner Schlossman syndrome) 豚ストレス症候群 (pig stress syndrome)

Từ liên quan

PSS (拳銃)

中栓が内蔵されており、発砲されると発射薬が燃焼して中栓が突き出され、それによって更に弾丸が突き出されることによって弾が発射される。この構造上、弾丸が殺傷威力を発揮するのは近距離に限定されたもので、射程も短いが、燃焼ガスが中栓