Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ST指数

chỉ số st; chỉ số straits times index; chỉ số chứng khoán tính dựa trên giá trị thị trường của các cổ phiếu của 30 công ty đại diện được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán singapore

Gợi ý

Xem thêm

指数

hạn mức; số mũ; chỉ số

指数関数

hàm cơ số mũ; hàm mũ; hàm số mũ

数量指数

chỉ số khối lượng; chỉ số số lượng

ST倍率

bội suất st; chỉ số st; chỉ số được tính bằng cách lấy trung bình loại s&p 500 của chỉ số chứng khoán hoa kỳ chia cho topix của chỉ số giá chứng khoán tokyo

指数的

thuộc số mũ; thuộc hàm mũ

Chi tiết từ

ST指数

「エスティーしすう」
chỉ số st
chỉ số straits times index (của thị trường chứng khoán singapore)
chỉ số chứng khoán tính dựa trên giá trị thị trường của các cổ phiếu của 30 công ty đại diện được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán singapore
Mazii Dict