Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

TSファイル

file ts; tệp ts; lưu video phát trực tuyến; ...)

Gợi ý

Xem thêm

LMHOSTSファイル

tệp máy chủ hệ điều hành lan manager

TS倍率

chỉ số thu được bằng cách lấy chỉ số giá chứng khoán tokyo chia cho chỉ số chứng khoán s&p 500; bội suất ts; tỷ số ts; tỷ lệ ts

TS継手

mối nối ts

ファイル

túi đựng tài liệu; file đựng tài liệu; cặp; kẹp tài liệu; fai tài liệu; tập tin

ファイル・タイプ

loại tệp

Chi tiết từ

TSファイル

「ティーエスファイル」
File TS
tệp ts (định dạng đuôi video dùng để lưu trữ các video trên một đĩa dvd, nén dữ liệu video chuẩn mepg-2 (. mpeg), lưu video phát trực tuyến,...)
Mazii Dict