Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

abc順に

theo thứ tự abc

Gợi ý

Xem thêm

abc順

thứ tự abc

順順に

theo thứ tự; lần lượt

順に

trong thứ tự; lần lượt; một bởi một

ABC分析

phân tích abc

順番に

lần lượt; theo chuỗi; theo thứ tự số; theo vòng quay

Chi tiết từ

abc順に

「エービーシーじゅんに」
danh từ
theo thứ tự abc
Mazii Dict
Ví dụ:
 アa ルru ファfua ベbe ットttoじゅん順jun にni リri スsu トto アa ップppu さsa れre るru
Danh sách phải được lập theo thứ tự ABC
 カka ー- ドdo をwo アa ルru ファfua ベbe ットttoじゅん順jun にni そso ろro えe るru
Tập hợp thẻ theo thứ tự ABC
なまえ名前namae をwo AA BB CCじゅん順jun にni すsu るru
Sắp xếp tên theo thứ tự ABC .