Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ping

công cụ cho mạng máy tính sử dụng trên các mạng tcp/ip để kiểm tra xem có thể kết nối tới một máy chủ cụ thể nào đó hay không; và ước lượng khoảng thời gian trễ trọn vòng để gửi gói dữ liệu cũng như tỉ lệ các gói dữ liệu có thể bị mất

Gợi ý

Xem thêm

ぴんぴん

khỏe mạnh; vui tươi; tung tăng; tâng tâng

ぴょんぴょん

nhẩy nhót; tung tăng

ぴくんぴくん

to twitch

Gスーツ

g-suit

グラム(g)

gam

Chi tiết từ

ping

「ピン」
danh từ, thuật ngữ máy tính
công cụ cho mạng máy tính sử dụng trên các mạng tcp/ip (chẳng hạn như internet) để kiểm tra xem có thể kết nối tới một máy chủ cụ thể nào đó hay không, và ước lượng khoảng thời gian trễ trọn vòng để gửi gói dữ liệu cũng như tỉ lệ các gói dữ liệu có thể bị mất
Mazii Dict