Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

s極

cực nam; nam cực

Gợi ý

Xem thêm

Sカン

móc vòng hình chữ s

S型

kiểu chữ s

S期

pha s; pha s

プロテインS

chất hữu cơ protein s

S/N比

tỷ lệ s/n; tỷ số tín hiệu trên nhiễu; tỷ số tín hiệu trên tạp âm; tỷ số tín hiệu trên tiếng ồn; tỷ số tín hiệu và nhiễu

Chi tiết từ

s極

「Sきょく」
danh từ
cực Nam; Nam Cực
Mazii Dict
Ví dụ:
なんきょくけんきゅう南極研究nankyokukenkyuu プpu ロro グgu ラra ムmu
Chương trình nghiên cứu Nam cực
なんきょくかいようせいぶつしげんほぞんじょうやく南極海洋生物資源保存条約nankyokukaiyouseibutsushigenhozonjouyaku
Hiệp ước bảo vệ tài nguyên, động thực vật biển Nam cực
なんきょくかいようせいぶつしげんほぞんいいんかい南極海洋生物資源保存委員会nankyokukaiyouseibutsushigenhozon'iinkai
Ủy ban bảo tồn nguồn sinh vật biển Nam cực