Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

t−シャツ

áo phông; áo thun ngắn tay; áo pull

Gợi ý

Xem thêm

tシャツ

áo phông; áo thun ngắn tay; áo pull

Tシャツ

áo phông công sở

オフィスウェア Tシャツ

áo phông công sở

Tシャツ/トレーナー オフィスウェア

áo thun/áo khoác len làm việc văn phòng

半袖Tシャツ

áo phông ngắn tay

Chi tiết từ

t−シャツ

danh từ
áo phông; áo thun ngắn tay; áo pull
Mazii Dict
Ví dụ:
見て!このTシャツ、半額よ!4枚か5枚、買っておかなきゃね。うちの子どもたち、どうせTシャツ必要だし...あなたも何枚か買っとく?
Xem này, mấy cái áo phông này đã giảm giá những một nửa rồi đấy. Có lẽ phải mua 4, 5 cái nhỉ. Lũ trẻ ở nhà mình cũng đang cần có áo phông mặc mà. Cậu cũng mua mấy cái chứ? .