Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

X

x; x; ẩn số; điều chưa biết; mạng xã hội x

エックス

x

Gợi ý

Xem thêm

x軸

trục x

X線フィルム

phim tia x; phim x-quang; phim tia x

ディープX線

tia x sâu; x-quang sâu

バツ印

dấu x

X線

tia x; tia x

Chi tiết từ

X

「エックス」
danh từ
X (chữ cái)
x (kí hiệu toán học cho ẩn số, biến số, tọa độ...)
ẩn số; điều chưa biết
Mạng xã hội X (tiền thân là Twitter)
Mazii Dict
Ví dụ:
X航空の乗り継ぎカウンターはどこですか?
Làm ơn cho hỏi quầy tiếp nhận khách đổi chuyến của Hãng hàng không X ở đâu ạ?
X記号は数学ではたいてい未知数を表す。
Ký hiệu "X" thường là viết tắt của một đại lượng chưa biết trong toán học.