Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

x線

tia chụp xquang; tia x quang

Gợi ý

Xem thêm

X線

tia x; tia x

X線マスク

mặt nạ tia x

X線フィルム

phim tia x; phim x-quang; phim tia x

ディープX線

tia x sâu; x-quang sâu

X線リソグラフィー

quang khắc tia x

Chi tiết từ

x線

「えっくすせん」
danh từ
tia chụp Xquang; tia X quang
Mazii Dict
Ví dụ:
 XXせん線sen でde のnoうちゅう宇宙uchuu のnoがぞう画像gazou をwoさつえい撮影satsuei すsu るru
chụp hình ảnh vũ trụ bằng tia X quang
かいじょう会場kaijou へheい入i るruまえ前mae にni XXせん線sen でdeけんさ検査kensa さsa れre るru
trước khi vào phòng họp bị kiểm tra bằng tia X quang .