Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

〜を楽しむ

thưởng thức; tận hưởng

〜をたのしむ

thưởng thức; tận hưởng

Gợi ý

Xem thêm

固唾を飲む

nín thở

固唾をのむ

duy trì hơi thở

楽しむ

chơi; khoái; sướng; vui chơi; vui đùa; vui; vui vẻ; khoái lạc; sung sướng; thích; thích thú; thưởng thức

楽む

để vui vẻ

映画を楽しむ

thưởng thức một bộ phim

Chi tiết từ

〜を楽しむ

「〜をたのしむ」
động từ suru
thưởng thức; tận hưởng
Mazii Dict
Ví dụ:
はまべ浜辺hamabe (( ビbi ー- チchi )) バba ー- ベbe キュkyu ー- をwoたの楽tano しshi むmu
thưởng thức món thịt nướng bên bờ biển
なに何nani もmo かka もmoたの楽tano しshi んn でde いi まma すsu
tôi tận hưởng từng giây phút .