Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

亜

Á

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

亜

Hán Việt:

Á

Kun:

つ.ぐ

On:

ア

Số nét:

7

Nghĩa:

1. viết tắt của 亜細亜 (Châu Á) VD: 亜州 (châu Á), 東亜 (Đông Á) 2. dùng để phiên âm tiếng nước ngoài VD: 亜米利加 (Mỹ), 亜爾然丁 (Argentina) 3. tiếp theo; kém hơn; đứng thứ hai VD: 亜熱帯 (cận nhiệt đới), 亜流 (kẻ bắt chước) 4. axit vô cơ có ít nguyên tử oxy VD: 亜硫酸 (axit sunfurơ)
Ví dụ:

亜属 [あぞく]

phân nhóm

東亜 [ とうあ]

đông á .

亜流 [ ありゅう]

người kế nhiệm; người bắt chước; môn đồ .

亜炭 [あたん]

than bùn

白亜 [はくあ]

đá phấn

亜目 [あめ]

phân bộ

亜科 [あか]

phân bộ

亜綱 [あつな]

phân lớp

亜群 [あぐん]

phân nhóm