Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ああいう

kiểu như thế; loại như vậy

Gợi ý

Xem thêm

ああいう風に

như thế đó; kiểu đó

あまあい

break in the rain

いいあう

sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình

ああいえばこういう

hợp lý hoá; giải thích duy lý phù hợp với lẽ phải; hữu tỷ hoá; theo chủ nghĩa duy lý; hành động suy nghĩ theo chủ nghĩa duy lý

ああそうそう

à đúng rồi; à phải rồi; ừ đúng rồi

Chi tiết từ

ああいう

「ああいう」
cụm từ, tính từ đứng trước danh từ
kiểu như thế; loại như vậy
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa あa いi うuひと人hito とto はhaなかよ仲良nakayo くku なna りri たta いi 。.
Tôi muốn kết bạn với những người như vậy.