Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あうん

vt của order of merit; huân chương chiến công

阿吽

vt của order of merit; huân chương chiến công

Gợi ý

Xem thêm

あうんの呼吸

thở nhịp nhàng

あんうつ

tối sầm lại; u ám; ảm đạm; có vẻ buồn rầu; có vẻ u sầu; hiện mở mờ mờ; làm tối sầm lại; làm ảm đạm; làm u ám; làm buồn rầu; làm u sầu; sự u sầu; sự sầu muộn; u sầu; sầu muộn

あんこう

người câu cá; cá vảy chân

あんぽう

thuốc đắp; đắp thuốc đắp vào

あんあんり

tối tăm; u ám; ảm đạm; buồn rầu; u sầu; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín đáo; không tuyên bố; không công khai; thích giữ bí mật; hay giấu giếm; kín mồm kín miệng; hẻo lánh; yên tựnh

Chi tiết từ

あうん

「あうん」
vt của Order of Merit, Huân chương chiến công
Mazii Dict