Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

赤

màu đỏ

垢

cặn; cáu bẩn; ghét bẩn; hận thù và ảo tưởng; những thứ dẫn tới đau khổ; những suy nghĩ không tốt như lòng tham

亜科

phân họ

紅

đỏ thẫm; son; đỏ thẫm; đỏ đậm; đỏ tươi; đỏ tươi; đỏ thẫm; đỏ đậm; phấn hồng; son môi; sắc tố đỏ; phụ nữ; phái nữ; nữ giới; công việc của phụ nữ; việc may vá; khâu vá; lụa đỏ; lớp lót lụa đỏ; lụa trơn nhuộm hoa hồng hoa

銅

đồng

朱

đỏ hơi vàng; đỏ hơi cam; màu đỏ; màu đỏ son; màu đỏ tươi; màu đỏ thẫm; vật nhuộm đỏ; bộ lông màu đỏ vàng; màu hạt dẻ; viết tắt của akegoromo; màu đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son

緋

màu đỏ tươi; màu đỏ; vấy máu

閼伽

nước dâng phật; thùng đựng nước để cúng trước bàn thờ phật

淦

bilge-water

Gợi ý

Xem thêm

あかあか

say mèm

あかん

vô ích; vô vọng

かあかあ

cạc cạc

あかんべ

việc làm điệu bộ kéo xệch mắt xuống và lè lưỡi; lêu lêu

あかんべえ

việc làm điệu bộ kéo xệch mắt xuống và lè lưỡi; lêu lêu

Chi tiết từ

赤

「あか」
danh từ
màu đỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
あか々赤々aka々 とtoも燃mo えe てte いi るruろ炉ro
Lò than cháy rực đỏ
せきたん石炭sekitan がga スsu トto ー- ブbu のnoなか中naka でdeあか々赤々aka々 とtoも燃mo えe てte いi るru
Than đá đang nóng đỏ trong lò. .