Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

赤む

đỏ mặt; ngượng ngùng

Gợi ý

Xem thêm

赤虫

ấu trùng chuồn chuồn; dài khoảng 2cm; toàn thân có lông mảnh màu đỏ; sống dưới đáy những vùng nước tù; loại sâu có đốt màu cam; dài khoảng 90cm; ẩn sâu dưới bùn cát; dùng làm mồi câu cá tai; rận đỏ

赤むつ

cá chép hồng

赤剥け

da bỏng ra ; vết nứt; xước da

赤紫

màu đỏ sắc tía

赤紫色

màu đỏ tía

Chi tiết từ

赤む

「あかむ」
động từ godan (-mu)
đỏ mặt, ngượng ngùng
Mazii Dict