Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

赤らめる

làm cho đỏ lên; làm cho đỏ mặt

明らむ

rạng sáng; trở nên rõ ràng; được xác nhận; được làm sáng tỏ; làm sáng tỏ; giải thích rõ ràng; phân trần

赤らむ

trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ

Gợi ý

Xem thêm

かおをあからめる

sự đỏ mặt; ánh hồng; nét ửng đỏ; cái nhìn; cái liếc mắt; làm cho ai thẹn đỏ mặt; đỏ mặt; thẹn; ửng đỏ; ửng hồng

顔を赤らめる

đỏ mặt

あかるむ

làm sáng sủa; làm tươi sáng; làm rạng rỡ; làm tươi tỉnh; làm sung sướng; làm vui tươi; đánh bóng; bừng lên; hửng lên; rạng lên; sáng lên; vui tươi lên; tươi tỉnh lên

悪夢から覚める

để tỉnh lại

かきあらためる

viết lại; chép lại; viết lại theo một hình thức khác

Chi tiết từ

赤らめる

「あからめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
làm cho đỏ lên; làm cho đỏ mặt
Mazii Dict
Ví dụ:
 ペpe ンn はhaしっぱい失敗shippai しshi てte シshi ミmi をwoつく作tsuku ってtte もmo 、,かお顔kao をwoあか赤aka らra めme るru こko とto はha なna いi 。.
Nó chẳng thấy ngượng ngùng gì khi làm vấy bẩn bằng bút mực hỏng
じぶん自分jibun のno こko とto がgaわだい話題wadai にni なna るru たta びbi にni 、,かのじょ彼女kanojo はhaかお顔kao をwoあか赤aka らra めme るru
Cô ấy đỏ mặt mỗi khi nghe mọi người nói chuyện về mình. .