Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

灯

cái đèn

明かり

ánh điện; ánh sáng; sự sáng sủa; 明かり取り:cửa sổ trên mái; cửa sổ

灯り

cái đèn

灯火

đèn đốt bằng lửa; đèn dầu

明り

ánh điện; ánh sáng; sự sáng sủa

Gợi ý

Xem thêm

灯明かり

ánh sáng đèn; ánh đuốc

火明り

ánh lửa rực cháy

つきあかり

ánh trăng; ánh sáng trăng; sự dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà); làm đêm ngoài gi

ほしあかり

ánh sáng sao/'stɑ:lit/; có sao; sáng sao

うすあかり

lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng; thời kỳ xa xưa mông muội; tranh tối tranh sáng; mờ; không rõ

Chi tiết từ

灯

「とぼし とう あかし ひ ともしび ともし あかり」
danh từ
cái đèn
cái đèn
cái đèn
cái đèn
cái đèn
cái đèn
Mazii Dict
Ví dụ:
かっそうろとう滑走路灯kassourotou
đèn đường
かさいけいほうとう火災警報灯kasaikeihoutou
đèn báo cháy .