Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

明るい

tươi sáng; vui vẻ; sáng sủa; 法律に明るい:am hiểu pháp luật; xinh tươi

Gợi ý

Xem thêm

明るい色

màu sáng

明るい政治

nền chính trị trong sạch

薄明るい

sáng nhẹ

かいがある

có kết quả; có hiệu lực; có tác động; có ảnh hưởng; gây ấn tượng; đủ sức khoẻ; có thật; thật sự; người đủ sức khoẻ; lính chiến đấu; số quân thực sự có hiệu lực; tiền kim loại; ra nhiều quả; có nhiều quả; sai quả; tốt; màu mỡ; sinh sản nhiều; có kết quả; thành công; có lợi; mang lợi; quan trọng; thú vị hoặc đáng bỏ thời gian; tiền của hoặc nỗ lực; đáng giá; bõ công; đáng; làm hết sức mình; không bảo đảm; bõ công; đáng giá; giá cả; giá; không kèm theo cam kết gì; giá trị; số lượng; có

かいあげる

mua; trã bằng giá; đạt được; được; mua chuộc; đút lót; hối lộ; mua lại; mua trữ; mua lại đồ của mình với giá cao nhất; mua cổ phần; đấm mồm; trả tiền để người ta bỏ chức vị hay tài sản; mua sạch; mua nhẫn; mua toàn bộ; pig; tớ xin chịu; tớ không biết; sự mua; vật mua

Chi tiết từ

明るい

「あかるい」
tính từ đuôi i
tươi sáng; vui vẻ; sáng sủa
法律に明るい:am hiểu pháp luật
xinh tươi.
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうらい将来shourai のnoみとお見通mitoo しshi はhaじつ実jitsu にniあか明aka るru いi
viễn cảnh tương lai thật tươi sáng
こんや今夜kon'ya はhaつき月tsuki がga とto てte もmoあか明aka るru いi
trăng đêm nay rất sáng