Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

光輝ある

bóng lộn

あふりか

châu phi

あめりか

châu mỹ; như united states of america

あずかり

sự coi sóc; sự chăm sóc; sự trông nom; sự canh giữ; sự bắt giam; sự giam cầm; giao ai cho nhà chức trách; ngấm nước cốt lấy tiền ở; chết; kéo theo; rút lui; kéo xuống; không tham gia trận đấu...); nghĩa mỹ) phần di động của cầu cất; dừng lại; quá chi ly; lấy ra; kéo vào; lôi kéo vào; giật lùi; pha; có sức thu hút; sự kéo; bớt lên mặt ta đây; đeo vào; dàn hàng; viết đả kích ai; kéo dài; kéo đến; mild; trút hơi thở cuối cùng; ); quyến rũ; dọn bàn; bị thu hút đến; trúng; kéo dài bạt xiên quả sang trái; mô tả; bài viết...); thảo ra; lùng sục chẳng thấy thú săn nào; sức hấp dẫn; bỏ xa; bực mình...); lôi kéo; động tác vảy súng lục; tìm thú săn; đưa ra; sự nỗ lực; tấn công ai; sự mở số; thể thao) dẫn; không ăn thua gì; thông; thu sừng lại; không săn được con nào; chuốc lấy đuổi kịp; móng sắc...); động tác rút súng lục; tàn; thảo; câu hỏi mẹo trận đấu hoà; tới gần; nhận đến mức như vậy thôi; kéo; ống khói...); không được gì; kéo đi; đi; kéo lên; tìm thấy ở; lôi đi; nút; ngang điểm; đặt dấu nối; ràng buộc; kết hôn; thanh nối; ca vát; dây buộc; giữ nằm im; buộc; dây trói; giữ lại; bưng miệng ai lại; sự hạn chế; cài; trói buộc; dấu nối; lấy chồng; khoá miệng ai lại; mối ràng buộc; sự nang phiếu; ngang phiếu; bím tóc; nghĩa mỹ) tà vẹt đường ray; cột; buộc vào; nghĩa mỹ) bắt buộc phải ngừng hoạt động; rảng buộc; nơ; sự ràng buộc; làm cho không huỷ được; (thể dục

ありあり

rõ ràng; hiển nhiên; sinh động

Chi tiết từ