Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

商う

kinh doanh; buôn bán

Gợi ý

Xem thêm

茶を商う

kinh doanh; buôn bán trà

くうきあな

air vent

あなあけき

dao găm nhỏ; cái giùi; đâm bằng dao găm nhỏ

あきない

nghề; nghề nghiệp; thương nghiệp; thương mại; sự buôn bán; mậu dịch; ngành buôn bán; những người trong ngành buôn bán; trade; wind; có cửa hiệu; buôn bán; trao đổi mậu dịch; đổi có các thêm; lợi dụng; việc buôn bán; việc kinh doanh; việc thương mại; công tác; nghề nghiệp; công việc; nhiệm vụ việc phải làm; quyền; việc khó khăn; tuồm vấn đề; quá trình diễn biến; vấn đề trong chương trình nghị sự; sự giao dịch; cách diễn xuất; nhuồm khoé; vỡ nợ; phá sản; công việc là công việc; tình là tình; buôn bán lớn; giết ai; làm sãi không ai đóng cửa chùa; go; rất tốt; thực bụng muốn làm ăn; tình trạng bận rộn

ひきあう

trả ; nộp; thanh toán; trả công; thưởng; đền đáp lại; dành cho; đến; cho; mang; trả tiền; phải trả giá đắt; phải chịu hậu quả; có lợi; mang lợi; sinh lợi; trả hết; trang trải; trả lại; hoàn lại; trả tiền mặt; nộp tiền; trả hết lương rồi cho thôi việc; giáng trả; trả đũa; trả thù; cho kết quả; mang lại kết quả; đi né về phía dưới gió; to pay away; trừng phạt; xuỳ tiền ra; coin; nose; ai trả tiền thì người ấy có quyền; không mang công việc mắc nợ; phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình; sơn; quét hắc ín

Chi tiết từ

商う

「あきなう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
kinh doanh; buôn bán
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaきぬもの絹物kinumono をwoあきな商akina ってtte いi るru ..
Kinh doanh hàng lụa
 バba ンn やya トto ラra ックkku でde のnoいどうしょうてん移動商店idoushouten
bán hàng lưu động bằng xe đẩy .