Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

明らか

rõ ràng; hiển nhiên; sáng sủa; sự rõ ràng; sự hiển nhiên

Gợi ý

Xem thêm

あきらかにする

lọc; gạn; làm cho sáng sủa dễ hiểu; trong ra; sạch ra; trở thành sáng sủa dễ hiểu; mở ra; vạch trần ra; để lộ ra

明らかに

rõ ràng; hiển nhiên

おのずからあきらか

tự bản thân đã rõ ràng; hiển nhiên

明らかにする

vạch trần; phơi bày; làm sáng tỏ

明らかになる

trở nên rõ ràng

Chi tiết từ

明らか

「あきらか」
tính từ đuôi na, danh từ
rõ ràng; hiển nhiên; sáng sủa
sự rõ ràng; sự hiển nhiên.
Mazii Dict
Ví dụ:
い言i ったtta こko とto はhaあき明aki らra かka でde すsu
điều đã nói đã thành ra rõ ràng.
わたし私watashi のnoすす進susu むmuほうこう方向houkou はhaあき明aki らra かka だda
hướng đi của tôi đã rõ ràng
ひ火hi をwoみ見mi るru よyo りriあき明aki らra かka
sáng như ban ngày
あき明aki らra かka にni うu わwa さsa はhaしんじつ真実shinjitsu でde はha なna いi 。.
Rõ ràng, tin đồn là không đúng sự thật.
あき明aki らra かka にni 、,かれ彼kare らra はhaかれ彼kare のno 富  とtoみとちい地位mitochii をwoねた妬neta んn でde いi るru 。.
Rõ ràng, họ ghen tị với sự giàu có và địa vị của anh.
あき明aki らra かka なnaじじつ事実jijitsu をwoせつめい説明setsumei すsu るru
trình bày sự việc một cách rõ ràng .