Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悪たれる

khiêu khích; phá rối; nói tục

あくたれ

tính du côn; hành vi làm rối trật tự; gây ầm ự; hay làm om sòm; hay làm rối trật tự; người hay làm om sòm; thằng du côn

悪たれ

hành vi xấu; những việc xấu

Gợi ý

Xem thêm

悪たれ口

sự ác khẩu

辛くあたる

đối xử tồi tệ

明くる朝

sáng mai

たくあん

củ cải mặn

あくした

chuyện ngồi lê đôi mách; chuyện tầm phào; tin đồn nhảm; người hay ngồi lê đôi mách; người hay nói chuyện tầm phào; chuyện nhặt nhạnh; ngồi lê đôi mách; nói chuyện tầm phào; viết theo lối nói chuyện tầm phào

Chi tiết từ

悪たれる

「あくたれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
khiêu khích; phá rối; nói tục
Mazii Dict