Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

憧れ

niềm mơ ước

Gợi ý

Xem thêm

憧れる

mong ước; mơ ước; ngưỡng mộ

憧れの的

thần tượng

こそあれ

dù có... nhưng..; mặc dù thế...; tuy... nhưng...

あれやこれや

này khác; nhiều kiểu

あこやがい

pearl oyster

Chi tiết từ

憧れ

「あこがれ」
danh từ, tính từ đuôi no
niềm mơ ước
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaぼく僕boku のnoがくせいじだい学生時代gakuseijidai のnoあこが憧akoga れre のnoてき的teki だda ったtta 。.
Cô ấy từng là người trong mơ của tôi hồi học phổ thông .
 そso のnoさっか作家sakka はhaわかもの若者wakamono たta ちchi のnoあこが憧akoga れre のnoてき的teki だda 。.
Nhạc sĩ ấy là thần tượng của giới trẻ.