Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あごで使う

người hay lên mặt; nói nhảm nhí

Gợi ý

Xem thêm

使う

dụng; sử dụng; dùng; xài

あんごうか

sự mật mã hóa

あいご

sự bảo vệ; sự bảo hộ; sự che chở; sự bảo trợ; người bảo vệ; người che chở; vật bảo vệ; vật che chở; giấy thông hành; giấy chứng nhận quốc tịch; chế độ bảo vệ nện công nghiệp trong nước; nghĩa mỹ); được ai bao

使いで

độ bền; khả năng sử dụng lâu dài; hiệu quả khi sử dụng

遺伝暗号

mã di truyền

Chi tiết từ

あごで使う

「あごでつかう」
cụm từ, động từ godan (-u)
người hay lên mặt
nói nhảm nhí,
Mazii Dict