Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漁る

lục tìm; bới; bắt cá; sò; ốc..

Gợi ý

Xem thêm

読み漁る

tìm đọc

買い漁る

sự lùng sục mua; sự lùng sục thu mua; sự thu mua

さあさあ

vào ngay đi

あかるさ

sự sáng ngời; sự rực rỡ; sự sáng dạ; sự thông minh; sự nhanh trí; độ chói; độ ngời; sự hoan hỉ; sự hân hoan; sự vui mừng; sự phấn khởi; sự vui mắt; sự vui vẻ; sự vui lòng; sự sẵn lòng; sự không miễn cưỡng

あわさる

nối; hợp làm một; hợp nhất; kết lại; liên kết; liên hiệp; đoàn kết; kết thân; kết hôn; hoà hợp

Chi tiết từ

漁る

「いさる あさる すなどる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
lục tìm; bới
bắt cá, sò, ốc...
bắt cá, sò, ốc...
bắt cá, sò, ốc...
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoきょうじゅ教授kyouju はhaちんほん珍本chinhon をwoか買ka いiあさ漁asa るru のno がgaしゅみ趣味shumi だda 。.
Vị giáo sư đó có sở thích là tìm mua sách quí.