Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

彼処

ở đó; ở chỗ đó; mức độ ấy; mức ấy

Gợi ý

Xem thêm

足腰

từ chung dùng để chỉ phần chân và thắt lưng; cổ chân

足腰が立つ

khoẻ mạnh năng động

こしあて

bustle

ああしろこうしろ

làm điều này; làm điều đó

あこう

phân lớp

Chi tiết từ

彼処

「あすこ あそこ かしこ あこ あしこ」
đại từ, danh từ, rK
ở đó; ở chỗ đó
mức độ ấy; mức ấy
ở đó; ở chỗ đó
ở đó; ở chỗ đó
ở đó; ở chỗ đó
ở đó; ở chỗ đó
Mazii Dict