Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

当たり

chính xác; đúng; trúng; khu vực xung quanh; khu vực lân cận; xung quanh; vào lúc; tương ứng với

辺り

gần; vùng lân cận; hàng xóm; vùng; ven; vùng lân cận; vùng xung quanh; khu vực đó; người; những người; bên cạnh ai đó; sự hiện diện của ai đó

魚信

cá cắn câu

当り

trúng đích; đụng chạm; thành công; ứng xử; mục tiêu; cá cắn câu; trúng thưởng; sức khoẻ giảm sút do ăn uống thất thường; trái cây hư thối; mỗi

Gợi ý

Xem thêm

心あたり

nơi thân thuộc

湯あたり

hoa mắt chóng mặt bởi tắm nước nóng lâu

食あたり

ngộ độc thực phẩm

水あたり

tiêu chảy

1人あたり

mỗi người

Chi tiết từ

当たり

「あたり」
danh từ
chính xác; đúng; trúng
khu vực xung quanh; khu vực lân cận; xung quanh
vào lúc; tương ứng với
Mazii Dict
Ví dụ:
 11へいほう平方heihou セse ンn チchiあ当a たta りri のno キki ロro グgu ラra ムmu フfu ットtto
một kilo-oát (kw) tương ứng với một cm vuông (cm2)
 11びょうかんあ秒間当byoukan'a たta りri のnoかいてんすう回転数kaitensuu
số vòng quay trong một giây
けつろん結論ketsuron にniたっ達ta すsu るru にniあ当a たta りri
khi đi đến kết luận