Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あっさりした

đơn giản; nhẹ nhàng; thanh nhã; cởi mở

Gợi ý

Xem thêm

あっさりした味

vị nhạt

あっさり

dễ dàng; nhanh chóng; nhẹ; nhạt

差し当たり

hiện tại

差し当たって

cho hiện hữu; cho hiện thân thời gian; hiện nay

あたりさわり

vật chướng ngại; trở lực; sự cản trở; sự trở ngại

Chi tiết từ

あっさりした

「あっさりした」
danh từ
đơn giản; nhẹ nhàng; thanh nhã; cởi mở
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa っさssa りri しshi たtaふく服fuku がgaにあ似合nia うu
thích hơp với những bộ quần áo đơn giản
 あa っさssa りri しshi たta やya つtsu
một gã nhạt nhẽo
なに何nani かka あa っさssa りri しshi たta もmo のnoた食ta べbe たta いi なna 。.さしみ刺身sashimi なna んn かka いi いi かka もmo
tôi thích ăn một món gì đấy nhẹ nhàng, đơn giản, hay là món sashimi nhỉ .