phân công; giao; chia phần; phân phối; định phần; phiên chế
あてがい
sự phân công; sự giao việc; sự chia phần; sự phân phối; sự định phần; phần được chia; phần được phân phối; mảnh đất được phân phối để cày cấy; sự phiên chế; cho gia đình; sự sắp xếp; sự sắp đặt; cái được sắp xếp; cái được sắp đặt; sự thu xếp; sự chuẩn bị; sự dàn xếp; sự hoà giải; sự cải biên; sự soạn lại ; bản cải tiến; bản soạn lại; sự chỉnh hợp; sự lắp ráp
宛てがう
phân công; giao; chia phần; gắn với nhau; gép khớp vào với nhau