luật lệ; cầm quyền; kết toán; thể hiện; quyết định của toà án; cai trị; quyết định; đóng sổ; nghĩa cổ) làm bá chủ hoành hành; chế ngự; thước; chính sách khoá miệng không cho tự do ngôn luận; làm vương làng tướng; quy tắc; điều khiển; trị vì; hướng dẫn; bác bỏ; sự thống trị; (từ cổ; thống trị; kiềm chế; ra lệnh; quy luật; kẻ bằng thước; phép tắc; lệnh của toà án; làm việc có phương pháp; rất đúng; ngăn dòng; khuyên bảo; độc tài; trông nom; quản lý; cai quản; cai trị; thi hành; thực hiện; làm lễ tuyên thệ; đánh; giáng cho; phân tán; phân phối; cung cấp cho; cấp cho; cho; cung cấp; góp phần vào
充てる
đầy đủ; bố trí; sắp xếp; đoán; dự đoán; dự toán; phân công; trúng; trúng đích; vấp; va chạm