theo; phát hiện; tìm thấy dấu vết; theo vết; truy nguyên đến; dấu; dây kéo; định ra; tìm ra; kick; chút ít; đang thắng cương; theo vết chân; kích thước...); nguồn gốc; đồ lại; vị trí; một chút; vẽ phóng lại; xác định (ngày tháng; vết tích; kẻ; vạch ra; vạch; đi theo; chỉ theo đường; chỉ ra; kẻ theo vạch; vết; vết tích; dấu vết; di tích; một chút; một tí; tính hiển nhiên; tính rõ ràng; tính rõ rệt; chứng; chứng cớ; bằng chứng; dấu hiệu; chứng chỉ; tố cáo những kẻ đồng loã; chứng tỏ; chứng minh; làm chứng
theo,phát hiện,tìm thấy dấu vết,theo vết,truy nguyên đến,dấu,dây kéo,định ra,tìm ra,kick,chút ít,đang thắng cương,theo vết chân,kích thước...),nguồn gốc,đồ lại,vị trí,một chút,vẽ phóng lại,xác định (ngày tháng,vết tích,kẻ,vạch ra,vạch,đi theo,chỉ theo đường,chỉ ra,kẻ theo vạch,vết
vết tích, dấu vết, di tích, một chút, một tí
tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt, chứng, chứng cớ, bằng chứng, dấu hiệu; chứng chỉ, tố cáo những kẻ đồng loã, chứng tỏ, chứng minh, làm chứng