Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後で

chốc nữa; lát; lát nữa

Gợi ý

Xem thêm

あとでやる

làm sau

後で送る

gửi sau

後で通報する

báo sau

戦争の後で

sau chiến tranh

あととり

người thừa kế; người thừa tự; người thừa kế; người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự

Chi tiết từ

後で

「あとで」
phó từ
chốc nữa
lát
lát nữa.
Mazii Dict
Ví dụ:
あと後ato でdeじょちゅう女中jochuu さsa んn がgaき来ki てte 、,ゆか床yuka にni ふfu とto んn をwoし敷shi いi てte くku れre るru よyo
lát nữa người hầu gái sẽ đến trải chăn ra sàn
あと後ato でdeじょちゅう女中jochuu さsa んn がgaき来ki てte 、,ゆか床yuka にni ふfu とto んn をwoし敷shi いi てte くku れre るru よyo
lát nữa người hầu gái sẽ đến trải chăn ra sàn