Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

貴方

anh; chị

貴女

bạn

彼方

bờ kia; nơi xa xăm; phương xa; đằng xa; quá khứ xa xôi; ngày xửa ngày xưa; thời xa xưa; tương lai; thời gian sắp tới; mai sau

貴男

đại từ giống đực

Gợi ý

Xem thêm

あなた方

bạn

貴方々

quý vị; các bạn; các anh chị

彼方方

phía bên đó; phía đó; bọn họ; các vị đó; những người đó

貴方方

quý vị; các bạn

あなたがた

các anh

Chi tiết từ

貴方

「あなた きほう あんた」
danh từ, cách đọc đặc biệt
anh; chị
Mazii Dict