Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

彼方此方

khắp nơi; khắp chốn

Gợi ý

Xem thêm

貴男

đại từ giống đực

店子

thuê nhà đất; người thuê nhà; khách thuê nhà

あなた方

bạn

貴方々

quý vị; các bạn; các anh chị

彼方方

phía bên đó; phía đó; bọn họ; các vị đó; những người đó

Chi tiết từ

彼方此方

「かなたこなた あちらこちら あなたこなた あちこち あっちこっち」
danh từ, phó từ, thường viết bằng kana, rK
khắp nơi; khắp chốn
khắp nơi; khắp chốn
khắp nơi; khắp chốn
khắp nơi; khắp chốn
khắp nơi; khắp chốn
Mazii Dict