Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あのう

à à...; xin lỗi; này

Gợi ý

Xem thêm

うまのあう

get along well with

あのように

giống như vậy; như thế; như vậy

あとのほう

chậm hơn

あいきょうのある

đẹp; duyên dáng; yêu kiều; có sức quyến rũ; làm say mê; làm mê mẩn; hút; thu hút; hấp dẫn; lôi cuốn; quyến rũ; có duyên

あのね

này nhé; chả là..

Chi tiết từ

あのう

「あのう」
thán từ
à à...; xin lỗi; này
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のno うu 、, おoねが願nega いi がga あa るru んn でde すsu がga 。.
Xin lỗi, tôi có một yêu cầu.
 あa のno うu 、,じつ実jitsu はhaこんげつ今月kongetsu のnoかいぎ会議kaigi にniで出de らra れre なna いi んn でde すsu がga 。.
Thưa ông, thực tình tôi không thể tham dự cuộc họp tháng này được ạ.