Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あばら

sườn

肋

sườn; xương sườn

Gợi ý

Xem thêm

あばら屋

ngôi nhà đổ nát; ngôi nhà xập xệ; cái lán

あばら筋

khuấy

荒家

mái che; túp lều; căn nhà tồi tàn

あばらや

nhà xiêu vẹo

荒屋

mái che; túp lều; căn nhà tồi tàn

Chi tiết từ

あばら

danh từ
sườn
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa ばba らraにく肉niku をwoちょくひ直火chokuhi でdeや焼ya くku
nướng sườn
 あa ばba らraぼね骨bone をwo 11ほんお本折hon'o るru
gãy 1 cái xương sườn .