Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

油を売る

bỏ bê công việc đi cà kê nói chuyện phiếm; trốn việc đi ngồi lê đôi mách

Gợi ý

Xem thêm

油を絞る

ép dầu; ép tinh dầu

油を搾る

nhai đi nhai lại; mắng nhiếc; khiển trách nghiêm khắc; quở trách; ép dầu

荒ぶる

trở nên man rợ; hoang dã

あぶらをひく

dầu; tranh sơn dầu; sự nịnh nọt; sự phỉnh nịnh; thức khuya học tập; pour; lửa cháy đổ dầu thêm; chứng tỏ làm việc chăm chỉ; thức khuya dậy sớm; strike; nước và lửa; mặt trăng mặt trời; chó và mèo; tra dầu; bôi dầu; lau dầu; thấm dầu; ngấm dầu; biến thành dầu; đút lót; hối lộ; mua chuộc ai; hối lộ ai; nịnh hót; tán khéo; đút lót

あぶる

sự thiêu sém; sự cháy sém; sự mở hết tốc lực; thiêu; đốt; làm cháy sém; đốt sạch phá; phá sạch; tiêu thổ; làm đau lòng; xỉ vả làm đau lòng; đay nghiến làm đau lòng; nói mỉa làm đau lòng; bị cháy sém

Chi tiết từ

油を売る

「あぶらをうる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
bỏ bê công việc đi cà kê nói chuyện phiếm; trốn việc đi ngồi lê đôi mách
Mazii Dict