ngập; tràn đầy; thất nghiệp; không tìm được việc; thất cơ lỡ vận; về tay không; không săn được gì; không câu được gì; bị thừa ra; bị gạt ra ngoài; bị bỏ sót; sống lang thang cơ nhỡ; rơi vào cảnh túng quẫn; nghèo khổ; đổ; tràn ra; rơi vãi; lọt ra; rò rỉ; hé lộ; lộ ra; biểu lộ; toát ra; rụng; rơi rụng; lả tả
炙る
thui
あぶれる
thất nghiệp; không thu hoạch được gì
あぶる
sự thiêu sém; sự cháy sém; sự mở hết tốc lực; thiêu; đốt; làm cháy sém; đốt sạch phá; phá sạch; tiêu thổ; làm đau lòng; xỉ vả làm đau lòng; đay nghiến làm đau lòng; nói mỉa làm đau lòng; bị cháy sém