Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

編む

bện; đan; đan móc; xoắn; xoắn xuýt; biên tập

虻

mòng

Gợi ý

Xem thêm

本を編む

biên tập sách

髪を編む

vấn tóc

むねあて

giáp che ngực; yếm; bản khắc ở quan tài

あかるむ

làm sáng sủa; làm tươi sáng; làm rạng rỡ; làm tươi tỉnh; làm sung sướng; làm vui tươi; đánh bóng; bừng lên; hửng lên; rạng lên; sáng lên; vui tươi lên; tươi tỉnh lên

あせばむ

be sweaty

Chi tiết từ

編む

「あむ」
bện
đan
đan móc
xoắn
xoắn xuýt; biên tập.
Mazii Dict
Ví dụ:
 セse ー- タta ー- をwoて手te でdeあ編a むmu
đan áo len bằng tay
 かka ごgo をwoあ編a むmu
đan giỏ