Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

改まった

nghi lễ; hình thức

改まる

cải biến; sửa đổi; hoàn lương; trịnh trọng

あらたまった

chuộng nghi thức; kiểu cách; hình thức; theo nghi lễ; theo thể thức; theo nghi thức; theo thủ tục; trang trọng; đúng lễ thói; đúng luật lệ; ngay hàng thẳng lối; chiếu lệ có tính chất hình thức; câu nệ hình thức; máy móc; kiểu cách; khó tính; chính thức; thuộc bản chất

革まる

trở nên mới mẻ; thay đổi tốt hơn; tình trạng bệnh tinh xấu đi; trở nên nguy hiểm

Gợi ý

Xem thêm

年改まる

năm mới hửng sáng

年が改まる

bước sang năm mới

粗玉

viên ngọc thô

暖まる

ấm lên

可惜

chao ôi; một cách đáng tiếc; thật đáng tiếc là

Chi tiết từ

改まった

「あらたまった」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
nghi lễ; hình thức
Mazii Dict